morning after
/'mɔ:niɳ'ɑ:ftə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Buổi sáng sau một đêm chè chén say sưa: Khoảng thời gian vào sáng hôm sau, khi một người tỉnh táo trở lại và phải đối mặt với hậu quả (thường là cảm giác khó chịu về thể chất hoặc hối tiếc) sau một đêm uống rượu quá mức hoặc tiệc tùng thâu đêm.
- Thời điểm nhận ra hậu quả: Khoảnh khắc tỉnh ngộ, thường đi kèm với cảm giác hối hận, lo lắng hoặc khó chịu, sau một hành động hoặc quyết định thiếu suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He had a terrible headache on the morning after the party. (Anh ấy bị đau đầu kinh khủng vào buổi sáng sau bữa tiệc.)
- The morning after is always the worst part of drinking too much. (Buổi sáng hôm sau luôn là phần tệ nhất của việc uống quá nhiều.)
- She woke up with a feeling of regret on the morning after. (Cô ấy thức dậy với cảm giác hối hận vào buổi sáng hôm sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The morning-after feeling": Cảm giác vào buổi sáng hôm sau, thường chỉ sự mệt mỏi, đau đầu và hối tiếc.
- Nothing can describe the awful morning-after feeling. (Không gì có thể diễn tả được cảm giác khủng khiếp vào buổi sáng hôm sau.)
Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Chỉ thời điểm nhận thức được hậu quả không mong muốn của một quyết định.
- The financial crisis was the morning after years of irresponsible spending. (Cuộc khủng hoảng tài chính là "buổi sáng hôm sau" của nhiều năm chi tiêu vô trách nhiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Hangover (n): Cơn nôn nao, cảm giác khó chịu về thể chất sau khi uống nhiều rượu. (Từ này thường là một phần của "morning after").
- Regret (n): Sự hối tiếc, ân hận. (Cảm xúc thường đi kèm với "morning after").
- Come-down (n, informal): Cảm giác chán nản, thất vọng sau một sự kiện phấn khích.
Từ đồng nghĩa
- The next day: Ngày hôm sau (nghĩa trung lập về thời gian, không nhất thiết mang nghĩa hậu quả).
- The aftermath: Hậu quả, tình hình sau một sự kiện (thường tiêu cực, có phạm vi rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "morning after")
Thành ngữ liên quan
- "A night on the town": Một đêm đi chơi, tiệc tùng ở các quán bar, câu lạc bộ (thường dẫn đến "morning after").
- He's not coming to work today; he had a night on the town and is suffering the morning after. (Anh ấy không đi làm hôm nay; anh ấy đã có một đêm chơi bời và đang phải chịu đựng buổi sáng hôm sau.)
- "Pay the piper": Chịu hậu quả cho những hành động của mình (có liên quan về ý nghĩa với việc đối mặt với "morning after").
- If you drink all that wine, you'll have to pay the piper in the morning. (Nếu bạn uống hết chỗ rượu vang đó, bạn sẽ phải chịu hậu quả vào sáng mai.)
danh từ
- buổi sáng sau một đêm chè chén say sưa
- lúc tỉnh ng